section gang

/'sekʃn'gæɳ/
Học thuật
Thân thiện
section gang

A section gang repairs the railroad tracks on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngành đường sắt):
    • Kíp giữ một đoạn đường: Một nhóm công nhân được phân công chịu trách nhiệm bảo trì, sửa chữa giữ gìn một đoạn đường ray xe lửa cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The section gang was repairing the tracks after the storm. (Kíp giữ đoạn đường đang sửa chữa đường ray sau cơn bão.)
    • He worked for twenty years as a member of a section gang. (Ông ấy đã làm việc hai mươi năm với tư cách thành viên của một kíp giữ đoạn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật của ngành đường sắt, đặc biệt để mô tả phương thức tổ chức lao động truyền thống, nơi mỗi nhóm phụ trách một khu vực địa cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Maintenance crew: Đội bảo trì (cụm từ hiện đại tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều ngành, bao gồm đường sắt).
  • Track gang: Đội đường ray (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Section hand: Công nhân trong một kíp giữ đoạn đường (chỉ cá nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Railway maintenance crew: Đội bảo trì đường sắt.
  • Permanent way gang: Đội đường sắt (cách gọi kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Section gang" một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản hiện đại, các cụm từ như "railway maintenance team" (đội bảo trì đường sắt) có thể phổ biến hơn.
section gang

A section gang repairs the railroad tracks on a sunny afternoon.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) kíp giữ một đoạn đường